phủ chính

  1. (arch.) corriger; réviser
    • Phủ chính bài thơ
      réviser un poème

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phủ chính"

phủ chính
Ông giáo phủ chính bài văn cho học sinh.